Keonhacai55 – Tỷ lệ kèo nhà cái hôm nay
Theo dõi tỷ lệ kèo châu Á, O/U, 1X2 và tỷ số trực tiếp tại Keonhacai55.
2026
| GIỜ / TỶ SỐ | TRẬN ĐẤU | CẢ TRẬN | HIỆP MỘT | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHẤP | O/U | ||||||
| Argentina Nacional B | |||||||
| 2 : 065′ | Chacarita JuniorsNueva ChicagoHòa | -0.25-0.800.63 | 2.750.950.85 | 1.0281.0021.00 | 00.30-0.41 | 0.5-0.090.04 | |
| Denmark Superligaen | |||||||
| 0 : 278′ | SonderjyskeFC CopenhagenHòa | 0.250.68-0.87 | 2.75-0.770.60 | 251.001.0141.00 | 0-0.480.35 | 2.5-0.170.10 | |
| Israel Premier League | |||||||
| 0 : 578′ | Hapoel Ramat GanMaccabi Tel AvivHòa | 0.25-0.980.78 | 5.750.78-0.98 | — | 0.250.28-0.39 | 3.5-0.290.20 | |
| Norway Division 1 | |||||||
| 1 : 279′ | KongsvingerStabaekHòa | -0.25-0.980.78 | 3.751.000.80 | 10.001.443.40 | 00.830.98 | 3.5-0.210.14 | |
| Portugal Segunda Liga | |||||||
| 1 : 077′ | PenafielFeirenseHòa | 00.55-0.73 | 1.75-0.570.43 | 1.1341.006.00 | 00.20-0.29 | 0.5-0.140.09 | |
| Sweden Allsvenskan | |||||||
| 2 : 179′ | GAISAIKHòa | 00.830.98 | 3.75-0.600.45 | 1.1834.005.00 | 00.73-0.93 | 1.5-0.140.08 | |
| 0 : 078′ | Mjällby AIFKalmar FFHòa | 00.63-0.80 | 0.5-0.700.53 | 4.756.001.44 | 00.60-0.77 | 0.5-0.220.15 | |
| Sweden Superettan | |||||||
| 1 : 080′ | Osters IFHelsingborgHòa | 01.000.80 | 1.75-0.630.48 | 1.2526.004.33 | 0-0.980.78 | 0.5-0.180.11 | |
| 1 : 074′ | LandskronaOrebro SKHòa | -0.25-0.770.60 | 1.751.000.80 | 1.1829.005.50 | 00.43-0.57 | 0.5-0.200.13 | |
| AFC Champions League Elite | |||||||
| 0 : 460′ | Al GharafaAl Qadisiya Al KhubarHòa | 0.5-0.980.78 | 5.5-0.980.78 | — | 0.250.25-0.36 | 4.5-0.210.14 | |
| 1 : 360′ | Al Ittihad JeddahAl Ain SCCHòa | -0.250.75-0.95 | 4.250.801.00 | 13.001.147.00 | 00.50-0.67 | 2.5-0.200.13 | |
| Peru Liga 1 | |||||||
| 2 : 264′ | UTC CajamarcaDeportivo GarcilasoHòa | 01.000.80 | 50.78-0.98 | 3.503.252.10 | 00.68-0.87 | 3.5-0.190.12 | |
| Israel Premier League | |||||||
| 2 : 046′ | Hapoel Tel AvivMaccabi HaifaHòa | 00.75-0.95 | 3.50.900.90 | 1.0629.0011.00 | 00.850.95 | 1.5-0.170.11 | |
| Romania Liga I | |||||||
| 0 : 045′ | Universitatea ClujFCSBHòa | 0.250.830.98 | 1.50.930.88 | 3.602.382.75 | 0-0.730.55 | 0.5-0.180.11 | |
| Algeria Division 1 | |||||||
| 0 : 035′ | CR BelouizdadJS SaouraHòa | -0.750.73-0.93 | 1.50.950.85 | 1.538.503.20 | -0.25-0.630.48 | 0.5-0.430.33 | |
| Brazil Serie B | |||||||
| 0 : 037′ | FortalezaAtletico GOHòa | 00.900.90 | 1.750.900.90 | 2.882.882.75 | 00.980.83 | 0.5-0.630.48 | |
| Colombia Primera B | |||||||
| 1 : 236′ | Independiente Valle del CaucaBoca Juniors De CaliHòa | -0.50.980.83 | 4.750.950.85 | 4.001.833.40 | 00.48-0.63 | 3.5-0.410.30 | |
| Netherlands Eerste Divisie | |||||||
| 1 : 034′ | HeraclesTop OssHòa | -1.50.900.90 | 3.50.830.98 | 1.0534.0013.00 | -0.250.78-0.98 | 1.75-0.740.58 | |
| 0 : 035′ | PSV ReservesNACHòa | 1.250.980.83 | 2.50.850.95 | 8.001.364.50 | 0.250.78-0.98 | 0.75-0.600.45 | |
| 3 : 036′ | FC Utrecht ReservesFC DordrechtHòa | 00.900.90 | 50.801.00 | 1.0341.0019.00 | 00.900.90 | 3.5-0.630.48 | |
| 1 : 035′ | Ajax ReservesVitesseHòa | 0.250.801.00 | 3.250.900.90 | 1.625.004.00 | 0-0.930.73 | 1.5-0.670.50 | |
| Poland Ekstraklasa | |||||||
| 0 : 004′ | Rakow CzestochowaPogon SzczecinHòa | -0.50.980.83 | 2.50.801.00 | 1.953.753.50 | -0.25-0.910.70 | 10.73-0.93 | |
| Poland I Liga | |||||||
| 0 : 004′ | LKS LodzPolonia WarsawHòa | 00.75-0.95 | 2.50.950.85 | 2.383.003.25 | 00.78-0.98 | 10.980.83 | |
| 0 : 004′ | Stal RzeszowPuszcza NiepolomiceHòa | -0.25-0.980.78 | 2.750.950.85 | 2.382.883.40 | 00.75-0.95 | 10.73-0.93 | |
| France Ligue 1 | |||||||
| 0 : 00′ | LorientBrestHòa | 00.78-0.91 | 2.250.880.98 | 2.502.903.20 | 00.78-0.98 | 1-0.980.78 | |
| Italy Serie A | |||||||
| 0 : 00′ | AtalantaParmaHòa | -1.250.83-0.98 | 30.80-0.95 | 1.387.505.00 | -0.50.830.98 | 1.250.830.98 | |
| Serbia Super Liga | |||||||
| 03/1100:00 | Radnicki NisFK Zeleznicar PancevoHòa | 0.50.900.90 | 2.51.000.80 | 3.901.903.50 | 0.250.78-0.98 | 10.930.88 | |
| Argentina Nacional B | |||||||
| 03/1101:00 | Atletico RafaelaPatronato ParanaHòa | -0.50.980.83 | 1.750.75-0.95 | 1.409.004.00 | -0.25-0.930.73 | 0.750.900.90 | |
| France Ligue 2 | |||||||
| 03/1102:45 | ReimsSochauxHòa | -11.000.80 | 2.750.930.88 | 1.734.203.40 | -0.250.73-0.93 | 1.25-0.910.70 | |
| 03/1102:45 | Red Star FC 93NancyHòa | -0.251.000.80 | 2.50.980.83 | 2.402.633.10 | 00.73-0.93 | 10.900.90 | |
| Mauritania Division 1 | |||||||
| 03/1102:50 | AS Douanes NouakchottFC NouadhibouHòa | 0.250.75-0.95 | 20.75-0.95 | 2.882.303.00 | 0-0.950.75 | 0.750.73-0.93 | |
| England Premier League | |||||||
| 03/1103:00 | NewcastleEvertonHòa | -0.250.900.95 | 2.750.80-0.95 | 2.103.403.40 | 00.68-0.87 | 1.25-0.980.78 | |
Thử đổi ngày, giải đấu hoặc xóa bộ lọc.
Thêm một góc nhìn trước trận đấu
Keonhacai55 có những thông tin gì?
Keonhacai55 là website tra cứu tỷ lệ kèo bóng đá, tỷ số, lịch thi đấu, kết quả và bảng xếp hạng. Bảng kèo tập trung các thị trường châu Á, tổng bàn thắng O/U và 1X2 để người xem đối chiếu cùng một trận, cùng giai đoạn thi đấu.
Bạn có thể tìm tên đội, lọc giải đấu, chọn ngày hoặc đánh dấu trận yêu thích. Giờ thi đấu hiển thị theo GMT+7; các trận đang diễn ra và chưa bắt đầu có màu nền riêng để dễ theo dõi trên máy tính lẫn điện thoại.
Cách xem bảng kèo nhà cái hôm nay
- Chọn đúng trận: kiểm tra ngày, giờ và tên hai đội. Dùng tab Hôm nay, Trực tiếp hoặc Sắp diễn ra để thu hẹp danh sách.
- Đối chiếu mốc và giá: đọc cả mức chấp hoặc tổng bàn lẫn tỷ lệ đi kèm. Phân biệt cột Cả trận với Hiệp một trước khi so sánh.
- Mở kèo bổ sung: nhấn nút số kèo và mũi tên ở cuối hàng trận để xem những thị trường còn lại đang có dữ liệu, chia theo Tất cả, Cả trận và Hiệp một.
Để chuẩn bị trước giờ bóng lăn, xem lịch thi đấu bóng đá hôm nay. Khi trận bắt đầu, chuyển sang tỷ số trực tiếp; sau trận, đối chiếu kết quả bóng đá và bảng xếp hạng.
Giải đáp khi sử dụng Keonhacai55
Kèo châu Á, O/U và 1X2 khác nhau thế nào?
Kèo châu Á so sánh kết quả sau khi áp dụng mức chấp. O/U so sánh tổng bàn thắng với mốc được niêm yết: O là Over (Tài), U là Under (Xỉu). Kèo 1X2 gồm chủ nhà thắng, hòa và đội khách thắng; trên bảng, giá được sắp theo thứ tự hai đội rồi đến dòng Hòa.
Mốc một phần tư được tách thành hai mốc liền kề. Ví dụ, chấp 0,75 tương ứng 0,5 và 1. Xem hướng dẫn đọc kèo chấp 3/4 để phân biệt các trường hợp kết quả.
Tỷ lệ Malaysia khác tỷ lệ thập phân ra sao?
Đây là hai cách biểu diễn giá. Malaysia có giá âm và dương; tỷ lệ thập phân biểu thị tổng tiền hoàn về khi thắng trên mỗi đơn vị. Chẳng hạn, giá thập phân 1,80 tương ứng Malaysia 0,80. Bạn có thể đổi định dạng bằng bộ chọn Tỷ lệ; riêng cột 1X2 luôn hiển thị thập phân.
Bảng kèo Keonhacai55 cập nhật bao lâu một lần?
Khi tab đang hoạt động, bảng tự lấy dữ liệu mới mỗi 60 giây. Từng trận và từng thị trường có thể được cập nhật ở các thời điểm khác nhau. Bạn cũng có thể nhấn nút làm mới trên bảng để lấy bản dữ liệu hiện có.
Màu đỏ và mũi tên trên giá có ý nghĩa gì?
Chữ đỏ ở định dạng Malaysia thể hiện giá âm. Nền màu cùng mũi tên lên hoặc xuống thể hiện thay đổi so với lần ghi nhận trước của cùng một cửa và mốc kèo. Biến động giá không phải là dự đoán chắc chắn về kết quả trận đấu.
Vì sao một số trận không có đủ loại kèo?
Phạm vi dữ liệu khác nhau giữa các trận và thời điểm thi đấu. Ô chưa có giá được để trống hoặc hiển thị dấu gạch. Phần kèo bổ sung chỉ chứa những thị trường đang có dữ liệu, vì vậy số lượng kèo giữa các trận có thể khác nhau.
Keonhacai55 có nhận đặt cược không?
Website cung cấp bảng tra cứu và nội dung tham khảo, không có chức năng nhận đặt cược. Tỷ lệ và tỷ số không bảo đảm kết quả. Đọc thêm giới thiệu Keonhacai55 và chính sách miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng thông tin.


